托尼老师[tuō ní lǎo shī] [托 尼 LÃO SƯ]Lưu từKhác(từ mới) (tiếng lóng) thợ cắt tóc; nhà tạo mẫu tócChữ trong từ托tuōnâng尼níni cô (nữ tu Phật giáo)老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…师shīSƯgiáo viênTừ cùng chữ:老师lǎo shīHSK 1giáo viên教师jiào shīHSK 2giáo viên工程师gōng chéng shīHSK 3kỹ sư律师lǜ shīHSK 4luật sư摄影师shè yǐng shīHSK 5nhiếp ảnh gia厨师chú shīHSK 6đầu bếp大师dà shīHSK 6đại sư托运tuō yùnHSK 6gửi hàng hoá设计师shè jì shīHSK 6nhà thiết kếXem thêm (3)