执政能力[zhí zhèng néng lì] [执 政 能 力]Lưu từKhácnăng lực cầm quyềnChữ trong từ执zhíthực hiện (kế hoạch)政zhèngthuộc về chính trị能néngcó thể力lìsức mạnhTừ cùng chữ:努力nǔ lìHSK 2nỗ lực动力dòng lìHSK 3động lực (vật lý)压力yā lìHSK 3áp lực听力tīng lìHSK 3thính giác实力shí lìHSK 3sức mạnh能力néng lìHSK 3năng lực尽力jìn lìHSK 4cố gắng hết sức智力zhì lìHSK 4trí tuệ精力jīng lìHSK 4năng lượngXem thêm (3)