执行长[zhí xíng zhǎng] [执 行 长]Lưu từKhácgiám đốc điều hànhChữ trong từ执zhíthực hiện (kế hoạch)行xíngđi长chángdàiTừ cùng chữ:家长jiā zhǎngHSK 2chủ hộ市长shì zhǎngHSK 2thị trưởng校长xiào zhǎngHSK 2(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng班长bān zhǎngHSK 2lớp trưởng组长zǔ zhǎngHSK 2tổ trưởng队长duì zhǎngHSK 2đội trưởng院长yuàn zhǎngHSK 2viện trưởng增长zēng zhǎngHSK 3tăng trưởng成长chéng zhǎngHSK 3trưởng thànhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:主管人员zhǔ guǎn rén yuángiám đốc điều hành首席执行官shǒu xí zhí xíng guāngiám đốc điều hành (CEO)