扩散周知[kuò sàn zhōu zhī] [扩 散 周 知]Lưu từKhácđể mọi người đều biết; lan truyền thông tin!Chữ trong từ扩kuòmở rộng散sànxua tan, giải tỏa周zhōuđi một vòng知zhībiếtTừ cùng chữ:通知tōng zhīHSK 2thông báo扩大kuò dàHSK 4mở rộng扩展kuò zhǎnHSK 4mở rộng扩充kuò chōngHSK 6mở rộng须知xū zhīHSK 6thông tin chính不知bù zhīHSK 7không biết告知gào zhīHSK 7báo tin得知dé zhīHSK 7tìm ra不为人知bù wéi rén zhīHSK 7không được ai biếtXem thêm (3)