批准文号[pī zhǔn wén hào] [批 准 VĂN 号]Lưu từKhácsố cấp phép (thuốc, v.v.)Chữ trong từ批pīlô准zhǔnchính xác文wénVĂNlời văn号hàosố thứ tựTừ cùng chữ:信号xìn hàoHSK 2tín hiệu批准pī zhǔnHSK 3phê duyệt批评pī píngHSK 3phê bình型号xíng hàoHSK 4mẫu (phiên bản cụ thể của một sản phẩm sản xuất)括号kuò hàoHSK 4dấu ngoặc đơn符号fú hàoHSK 4ký hiệu口号kǒu hàoHSK 5khẩu hiệu称号chēng hàoHSK 5danh hiệu车号chē hàoHSK 6biển số xe (số đăng ký xe, số taxi, số xe buýt, số toa tàu)Xem thêm (3)