批发价
[pī fā jià] [批 发 价]
giá bán buôn
随着供应量增加,该产品的批发价格开始下跌。
suí zhe gōng yìng liáng zēng jiā, gāi chǎn pǐn de pī fā jià gé kāi shǐ xià diē.Khi nguồn cung tăng lên, giá bán buôn của sản phẩm này bắt đầu giảm xuống.
[pī fā jià] [批 发 价]
giá bán buôn
随着供应量增加,该产品的批发价格开始下跌。
suí zhe gōng yìng liáng zēng jiā, gāi chǎn pǐn de pī fā jià gé kāi shǐ xià diē.Khi nguồn cung tăng lên, giá bán buôn của sản phẩm này bắt đầu giảm xuống.