批发商[pī fā shāng] [批 发 商]Lưu từKhácdoanh nghiệp bán buôn; nhà phân phốiChữ trong từ批pīlô发fāgửi đi商shāngthương mạiTừ cùng chữ:批准pī zhǔnHSK 3phê duyệt批评pī píngHSK 3phê bình协商xié shāngHSK 6tham vấn厂商chǎng shāngHSK 6nhà sản xuất工商gōng shāngHSK 6công nghiệp và thương mại磋商cuō shāngHSK 7thảo luận批判pī pànHSK 8phê phán批发pī fāHSK 8bán buôn经商jīng shāngHSK 8buôn bánXem thêm (2)