批处理[pī chǔ lǐ] [批 处 理]Lưu từKhác(tin học) xử lý hàng loạtChữ trong từ批pīlô处chǔcư trú理lǐđể ýTừ cùng chữ:经理jīng lǐHSK 2quản lý道理dào liHSK 2đạo lý办理bàn lǐHSK 3xử lý合理hé lǐHSK 3hợp lý处理chǔ lǐHSK 3xử lý批准pī zhǔnHSK 3phê duyệt批评pī píngHSK 3phê bình整理zhěng lǐHSK 3sắp xếp管理guǎn lǐHSK 3giám sátXem thêm (3)