找上门[zhǎo shàng mén] [找 上 门]Lưu từKhácđến cửa ai đó; đến thăm ai đóChữ trong từ找zhǎocố gắng tìm上shàng(hình thức kết hợp) trên门méncổngTừ cùng chữ:找到zhǎo dàoHSK 1tìm thấy出门chū ménHSK 2ra ngoài大门dà ménHSK 2lối vào找出zhǎo chūHSK 2tìm专门zhuān ménHSK 3chuyên部门bù ménHSK 3phòng上门shàng ménHSK 4đến tận nhà入门rù ménHSK 5cửa vào敲门qiāo ménHSK 5gõ cửaXem thêm (3)