找对象
[zhǎo duì xiàng] [找 对 象]
tìm bạn đời; tìm người yêu
她找对象只看收入,被朋友批评太物质了。
tā zhǎo duì xiàng zhǐ kàn shōu rù, bèi péng yǒu pī píng tài wù zhì le.Cô ấy tìm người yêu chỉ nhìn vào thu nhập, bị bạn bè chê quá thực dụng.
[zhǎo duì xiàng] [找 对 象]
tìm bạn đời; tìm người yêu
她找对象只看收入,被朋友批评太物质了。
tā zhǎo duì xiàng zhǐ kàn shōu rù, bèi péng yǒu pī píng tài wù zhì le.Cô ấy tìm người yêu chỉ nhìn vào thu nhập, bị bạn bè chê quá thực dụng.