承审法官[chéng shěn fǎ guān] [承 审 法 官]Lưu từKhácthẩm phán xét xửChữ trong từ承chéngchịu审shěnđiều tra法fǎpháp luật官guānquan chứcTừ cùng chữ:器官qì guānHSK 4cơ quan trong cơ thể承受chéng shòuHSK 4chịu đựng承担chéng dānHSK 4đảm nhận承认chéng rènHSK 4thừa nhận法官fǎ guānHSK 4thẩm phán (trong tòa án)外交官wài jiāo guānHSK 4nhà ngoại giao承办chéng bànHSK 5đảm nhận承诺chéng nuòHSK 6hứa承包chéng bāoHSK 7nhận thầuXem thêm (3)