承蒙关照[chéng méng guān zhào] [承 蒙 关 照]Lưu từKhácmang ơn quan tâm; cảm ơn vì đã chăm sóc tôiChữ trong từ承chéngchịu蒙méngmù mịt关guānải núi照zhàotheoTừ cùng chữ:护照hù zhàoHSK 2hộ chiếu按照àn zhàoHSK 3theo承受chéng shòuHSK 4chịu đựng承担chéng dānHSK 4đảm nhận承认chéng rènHSK 4thừa nhận拍照pāi zhàoHSK 4chụp ảnh依照yī zhàoHSK 5theo承办chéng bànHSK 5đảm nhận驾照jià zhàoHSK 5bằng lái xeXem thêm (3)