承认控罪[chéng rèn kòng zuì] [承 认 控 罪]Lưu từKháclời nhận tội (pháp luật)Chữ trong từ承chéngchịu认rènnhận ra控kòngkiểm soát罪zuìtộiTừ cùng chữ:承受chéng shòuHSK 4chịu đựng承担chéng dānHSK 4đảm nhận承认chéng rènHSK 4thừa nhận承办chéng bànHSK 5đảm nhận受罪shòu zuìHSK 6chịu đựng承诺chéng nuòHSK 6hứa犯罪fàn zuìHSK 6phạm tội得罪dé zuiHSK 7làm mất lòng承包chéng bāoHSK 7nhận thầuXem thêm (1)