承销品[chéng xiāo pǐn] [承 销 品]Lưu từKháchàng ký gửiChữ trong từ承chéngchịu销xiāonấu chảy (kim loại)品pǐnnếmTừ cùng chữ:作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm商品shāng pǐnHSK 3hàng hóa食品shí pǐnHSK 3thực phẩm产品chǎn pǐnHSK 4hàng hóa承受chéng shòuHSK 4chịu đựng承担chéng dānHSK 4đảm nhận承认chéng rènHSK 4thừa nhận承办chéng bànHSK 5đảm nhận农产品nóng chǎn pǐnHSK 5nông sảnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:承销货物chéng xiāo huò wùhàng ký gửi