承销货物[chéng xiāo huò wù] [承 销 货 物]Lưu từKháchàng ký gửiChữ trong từ承chéngchịu销xiāonấu chảy (kim loại)货huòhàng hóa物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm事物shì wùHSK 4sự vật承受chéng shòuHSK 4chịu đựng承担chéng dānHSK 4đảm nhận承认chéng rènHSK 4thừa nhận植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:承销品chéng xiāo pǐnhàng ký gửi