把子[bà zi] [把 子]Lưu từKháctay cầmChữ trong từ把bǎcầm子zǐcon traiTừ ghép:印把子yìn bà zidấu quyền lực扛把子káng bǎ zi(tiếng lóng) thủ lĩnh băng nhóm拜把子bài bǎ zikết nghĩa anh emTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:把手bǎ shouHSK 7tay cầm手把shǒu bàtay cầm手柄shǒu bǐngtay cầm提手tí shǒutay cầm耳子ěr zitay cầm (trên ấm)