提手[tí shǒu] [提 手]Lưu từKháctay cầmChữ trong từ提tíxách (thòng xuống từ tay)手shǒutayTừ cùng chữ:举手jǔ shǒuHSK 2giơ tay提出tí chūHSK 2nêu (vấn đề)提到tí dàoHSK 2đề cập提高tí gāoHSK 2nâng cao对手duì shǒuHSK 3đối thủ提前tí qiánHSK 3dời lên ngày sớm hơn提问tí wènHSK 3đặt câu hỏi握手wò shǒuHSK 3bắt tay歌手gē shǒuHSK 3ca sĩXem thêm (3)Từ cận nghĩa:把手bǎ shouHSK 7tay cầm手把shǒu bàtay cầm手柄shǒu bǐngtay cầm把子bà zitay cầm耳子ěr zitay cầm (trên ấm)