手柄[shǒu bǐng] [手 柄]Lưu từKháctay cầm; tay cầm máy chơi gameChữ trong từ手shǒutay柄bǐngtay cầm hoặc cán (của rìu, v.v.)Từ ghép:游戏手柄yóu xì shǒu bǐngtay cầm chơi gameTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay手指shǒu zhǐHSK 3ngón tay手续shǒu xùHSK 3thủ tục手套shǒu tàoHSK 4găng tay手工shǒu gōngHSK 4thủ công手术shǒu shùHSK 4ca phẫu thuật手里shǒu lǐHSK 4trong tay手段shǒu duànHSK 5phương phápXem thêm (3)Từ cận nghĩa:把手bǎ shouHSK 7tay cầm手把shǒu bàtay cầm把子bà zitay cầm提手tí shǒutay cầm耳子ěr zitay cầm (trên ấm)