游戏手柄[yóu xì shǒu bǐng] [游 戏 手 柄]Lưu từKháctay cầm chơi gameChữ trong từ游yóuđi戏xìmánh khoé手shǒutay柄bǐngtay cầm hoặc cán (của rìu, v.v.)Từ cùng chữ:游客yóu kèHSK 2khách du lịch游戏yóu xìHSK 3trò chơi游泳yóu yǒngHSK 3bơi lội游泳池yóu yǒng chíHSK 5hồ bơi游人yóu rénHSK 6khách du lịch游玩yóu wánHSK 6giải trí游行yóu xíngHSK 6diễu hành游戏机yóu xì jīHSK 6máy chơi game把柄bǎ bǐngHSK 7cán (tay cầm)Xem thêm (2)Từ cận nghĩa:游戏手把yóu xì shǒu bàtay cầm chơi game (Đài Loan)