抓去[zhuā qù] [抓 去]Lưu từKhácbắt điChữ trong từ抓zhuābắt去qùđiTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài回去huí quHSK 1trở về进去jìn qùHSK 1đi vào过去guò qùHSK 2(trong quá khứ)上去shàng qùHSK 3đi lên下去xià qùHSK 3đi xuống失去shī qùHSK 3mất抓住zhuā zhùHSK 3nắm bắt看上去kàn shang quHSK 3dường nhưXem thêm (3)Từ cận nghĩa:抓走zhuā zǒubắt đi