投宿[tóu sù] [投 宿]Lưu từKháctrọ lại; nghỉ qua đêmChữ trong từ投tóuném (thứ gì theo hướng cụ thể: bóng, lao, lựu đạn, v.v.)宿sùtrọ qua đêmTừ cùng chữ:投入tóu rùHSK 4ném vào投诉tóu sùHSK 4phàn nàn投资tóu zīHSK 4đầu tư投掷tóu zhìHSK 6ném cái gì đó đi xa投票tóu piàoHSK 6bỏ phiếu归宿guī sùHSK 7nơi để quay về风餐露宿fēng cān lù sùHSK 7nghĩa đen: ăn gió ngủ sương (thành ngữ)食宿shí sùHSK 8ăn ở住宿zhù sùHSK 9ở lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:变回biàn huítrở lại复返fù fǎntrở lại转去zhuàn qùtrở lại