转去
[zhuàn qù] [转 去]
trở lại; đi về
我想离开现在的行业,转去做市场营销。
wǒ xiǎng lí kāi xiàn zài de háng yè, zhuǎn qù zuò shì chǎng yíng xiāo.Mình muốn rời khỏi ngành hiện tại, chuyển sang làm tiếp thị.
Trong bài: Tư vấn chuyển ngành làm việc · 对于[zhuàn qù] [转 去]
trở lại; đi về
我想离开现在的行业,转去做市场营销。
wǒ xiǎng lí kāi xiàn zài de háng yè, zhuǎn qù zuò shì chǎng yíng xiāo.Mình muốn rời khỏi ngành hiện tại, chuyển sang làm tiếp thị.
Trong bài: Tư vấn chuyển ngành làm việc · 对于