复返[fù fǎn] [复 返]Lưu từKháctrở lại; quay vềChữ trong từ复fùđi rồi quay lại返fǎntrở vềTừ ghép:一去不复返yī qù bù fù fǎnđi mãi không vềTừ cùng chữ:复习fù xíHSK 2ôn tập复印fù yìnHSK 3sao chép复杂fù záHSK 3phức tạp复制fù zhìHSK 4nhân bản复苏fù sūHSK 6biến thể của 复苏 (fù sū)复兴fù xīngHSK 7phục hưng复原fù yuánHSK 7khôi phục (cái gì) về trạng thái ban đầu复发fù fāHSK 7tái phát (bệnh)复合fù héHSK 7phức hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:变回biàn huítrở lại投宿tóu sùtrọ lại转去zhuàn qùtrở lại