变回[biàn huí] [变 回]Lưu từKháctrở lại; thay đổi trở lại thànhChữ trong từ变biànthay đổi回huíxoay vòngTừ cùng chữ:变成biàn chéngHSK 2thay đổi thành变为biàn wéiHSK 3thay đổi thành变化biàn huàHSK 3thay đổi收回shōu huíHSK 4lấy lại变动biàn dòngHSK 5thay đổi返回fǎn huíHSK 5trở về变形biàn xíngHSK 6bị biến dạng变换biàn huànHSK 6thay đổi变故biàn gùHSK 6một sự kiện bất ngờXem thêm (3)Từ cận nghĩa:复返fù fǎntrở lại投宿tóu sùtrọ lại转去zhuàn qùtrở lại