投硬币[tóu yìng bì] [投 硬 币]Lưu từKháchoạt động bằng cách nhét xu; nhét xuChữ trong từ投tóuném (thứ gì theo hướng cụ thể: bóng, lao, lựu đạn, v.v.)硬yìngcứng币bìtiềnTừ cùng chữ:人民币rén mín bìHSK 3Nhân dân tệ (NDT)投入tóu rùHSK 4ném vào投诉tóu sùHSK 4phàn nàn投资tóu zīHSK 4đầu tư外币wài bìHSK 6ngoại tệ投掷tóu zhìHSK 6ném cái gì đó đi xa投票tóu piàoHSK 6bỏ phiếu货币huò bìHSK 7tiền tệ投奔tóu bènHSK 9tìm nơi trú ẩnXem thêm (3)