投票率[tóu piào lǜ] [投 票 率]Lưu từKháctỷ lệ bầu cử; tỷ lệ người đi bầuChữ trong từ投tóuném (thứ gì theo hướng cụ thể: bóng, lao, lựu đạn, v.v.)票piàové率lǜTỉ lệ, suấtTừ cùng chữ:投入tóu rùHSK 4ném vào投诉tóu sùHSK 4phàn nàn投资tóu zīHSK 4đầu tư效率xiào lǜHSK 4hiệu suất汇率huì lǜHSK 4tỷ giá hối đoái投掷tóu zhìHSK 6ném cái gì đó đi xa投票tóu piàoHSK 6bỏ phiếu草率cǎo shuàiHSK 6cẩu thả功率gōng lǜHSK 7công suấtXem thêm (3)