投缘
[tóu yuán] [投 缘]
tâm đầu ý hợp; hợp cạ
两人越聊越觉得投缘。
liǎng rén yuè liáo yuè jué de tóu yuán.Hai người càng trò chuyện càng cảm thấy hợp nhau.
[tóu yuán] [投 缘]
tâm đầu ý hợp; hợp cạ
两人越聊越觉得投缘。
liǎng rén yuè liáo yuè jué de tóu yuán.Hai người càng trò chuyện càng cảm thấy hợp nhau.