意气相投[yì qì xiāng tóu] [意 气 相 投]Lưu từKháctâm đầu ý hợpChữ trong từ意yìý tưởng气qìkhí相xiàngdiện mạo投tóuném (thứ gì theo hướng cụ thể: bóng, lao, lựu đạn, v.v.)Từ cùng chữ:意思yì siHSK 2ý tưởng意见yì jiànHSK 2ý kiến意义yì yìHSK 3ý nghĩa意外yì wàiHSK 3bất ngờ意志yì zhìHSK 5ý chí意识yì shíHSK 5ý thức意味着yì wèi zheHSK 5có nghĩa意愿yì yuànHSK 6nguyện vọng意想不到yì xiǎng bù dàoHSK 6không ngờXem thêm (3)Từ cận nghĩa:投缘tóu yuántâm đầu ý hợp灵犀一点通líng xī yī diǎn tōngtâm đầu ý hợp