投资家[tóu zī jiā] [投 资 GIA]Lưu từKhácnhà đầu tưChữ trong từ投tóuném (thứ gì theo hướng cụ thể: bóng, lao, lựu đạn, v.v.)资zītài nguyên家jiāGIAnhàTừ ghép:大投资家dà tóu zī jiānhà đầu tư lớnTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi người画家huà jiāHSK 2họa sĩ科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa học专家zhuān jiāHSK 3chuyên giaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:投资人tóu zī rénnhà đầu tư投资者tóu zī zhěnhà đầu tư