抛头露面[pāo tóu lù miàn] [抛 头 露 面]Lưu từKhácxuất đầu lộ diện (nói về việc ai đó làm điều gì không phù hợp khi ra trước công chúng)Chữ trong từ抛pāoném头tóuđầu露lùlộ ra面miànmặtTừ cùng chữ:见面jiàn miànHSK 1gặp mặt对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện方面fāng miànHSK 2khía cạnh方便面fāng biàn miànHSK 2mì ăn liền上面shàng miànHSK 3bên trên下面xià miànHSK 3bên dưới全面quán miànHSK 3toàn diện前面qián miànHSK 3phía trước后面hòu mianHSK 3phía sauXem thêm (3)