抛脸[pāo liǎn] [抛 脸]Lưu từKhácmất mặt; nhục nhãChữ trong từ抛pāoném脸liǎnkhuôn mặtTừ cùng chữ:笑脸xiào liǎnHSK 6khuôn mặt tươi cười丢脸diū liǎnHSK 7mất mặt愁眉苦脸chóu méi kǔ liǎnHSK 7trông lo âu (thành ngữ)抛开pāo kāiHSK 8vứt bỏ抛弃pāo qìHSK 8từ bỏTừ cận nghĩa:难看nán kànHSK 2xấu损失sǔn shīHSK 5mất mát丢人diū rénHSK 7mất mặt丢脸diū liǎnHSK 7mất mặt丢丑diū chǒumất mặt失坠shī zhuìmất mát灭失miè shīmất mát (cái gì đó do thiên tai, trộm cắp, v.v.) (luật)丢面子diū miàn zimất mặt失体面shī tǐ miànmất mặtXem thêm (2)