丢面子[diū miàn zi] [丢 面 子]Lưu từKhácmất mặtChữ trong từ丢diūmất面miànmặt子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:难看nán kànHSK 2xấu损失sǔn shīHSK 5mất mát丢人diū rénHSK 7mất mặt丢脸diū liǎnHSK 7mất mặt丢丑diū chǒumất mặt失坠shī zhuìmất mát抛脸pāo liǎnmất mặt灭失miè shīmất mát (cái gì đó do thiên tai, trộm cắp, v.v.) (luật)失体面shī tǐ miànmất mặtXem thêm (2)