失坠[shī zhuì] [失 坠]Lưu từKhácmất mátChữ trong từ失shīmất坠zhuìrơiTừ cùng chữ:失去shī qùHSK 3mất失业shī yèHSK 4thất nghiệp失望shī wàngHSK 4thất vọng失败shī bàiHSK 4bị đánh bại失误shī wùHSK 5sai sót失传shī chuánHSK 8(kỹ năng, v.v.) mai một失利shī lìHSK 8thua失恋shī liànHSK 8thất tình失控shī kòngHSK 8mất kiểm soátXem thêm (3)Từ cận nghĩa:难看nán kànHSK 2xấu损失sǔn shīHSK 5mất mát丢人diū rénHSK 7mất mặt丢脸diū liǎnHSK 7mất mặt丢丑diū chǒumất mặt抛脸pāo liǎnmất mặt灭失miè shīmất mát (cái gì đó do thiên tai, trộm cắp, v.v.) (luật)丢面子diū miàn zimất mặt失体面shī tǐ miànmất mặtXem thêm (2)