失体面[shī tǐ miàn] [失 体 面]Lưu từKhácmất mặtChữ trong từ失shīmất体tǐcơ thể面miànmặtTừ cùng chữ:见面jiàn miànHSK 1gặp mặt对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện方面fāng miànHSK 2khía cạnh方便面fāng biàn miànHSK 2mì ăn liền上面shàng miànHSK 3bên trên下面xià miànHSK 3bên dưới全面quán miànHSK 3toàn diện前面qián miànHSK 3phía trước后面hòu mianHSK 3phía sauXem thêm (3)Từ cận nghĩa:难看nán kànHSK 2xấu损失sǔn shīHSK 5mất mát丢人diū rénHSK 7mất mặt丢脸diū liǎnHSK 7mất mặt丢丑diū chǒumất mặt失坠shī zhuìmất mát抛脸pāo liǎnmất mặt灭失miè shīmất mát (cái gì đó do thiên tai, trộm cắp, v.v.) (luật)丢面子diū miàn zimất mặtXem thêm (2)