抢劫案[qiǎng jié àn] [抢 劫 案]Lưu từKhácvụ cướp; vụ tấn công có vũ trangChữ trong từ抢qiǎngtranh giành劫jiécướp案àn(pháp lý) vụ việcTừ cùng chữ:图案tú ànHSK 4thiết kế方案fāng ànHSK 4kế hoạch答案dá ànHSK 4câu trả lời抢救qiǎng jiùHSK 5giải cứu档案dàng ànHSK 6hồ sơ个案gè ànHSK 7trường hợp cá nhân草案cǎo ànHSK 7bản thảo (pháp luật, đề xuất,...)抢劫qiǎng jiéHSK 8cướp抢夺qiǎng duóHSK 8cướp đoạtXem thêm (2)