抢生意[qiǎng shēng yi] [抢 生 意]Lưu từKhácphá giá cạnh tranh; làm ăn chộp giật; tranh giành kinh doanhChữ trong từ抢qiǎngtranh giành生shēngđược sinh意yìý tưởngTừ cùng chữ:愿意yuàn yìHSK 2muốn故意gù yìHSK 2cố ý满意mǎn yìHSK 2hài lòng主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch同意tóng yìHSK 3đồng ý注意zhù yìHSK 3chú ý đến生意shēng yiHSK 3kinh doanh得意dé yìHSK 4tự hào抢救qiǎng jiùHSK 5giải cứuXem thêm (3)