报名费[bào míng fèi] [报 名 费]Lưu từKhácphí đăng kýChữ trong từ报bàobáo名míngtên费fèitốnTừ cùng chữ:报名bào míngHSK 2đăng ký报纸bào zhǐHSK 2báo交费jiāo fèiHSK 3trả phí学费xué fèiHSK 3học phí报到bào dàoHSK 3báo cáo có mặt报告bào gàoHSK 3thông báo报道bào dàoHSK 3đưa tin (tin tức)收费shōu fèiHSK 3thu phí浪费làng fèiHSK 3lãng phíXem thêm (3)Ví dụ trong bài học报名费刚好是一个整数,不用找零。bào míng fèi gāng hǎo shì yí gè zhěng shù, bú yòng zhǎo líng.Phí đăng ký vừa vặn là một số tròn, không cần thối tiền.