报告书[bào gào shū] [报 告 书]Lưu từKhácbáo cáo viếtChữ trong từ报bàobáo告gào(hình thức kết hợp) nói书shūsáchTừ cùng chữ:读书dú shūHSK 1đọc sách报名bào míngHSK 2đăng ký报纸bào zhǐHSK 2báo报到bào dàoHSK 3báo cáo có mặt报告bào gàoHSK 3thông báo报道bào dàoHSK 3đưa tin (tin tức)秘书mì shūHSK 4thư ký通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản报答bào dáHSK 5đền đápXem thêm (3)