报告会[bào gào huì] [报 告 会]Lưu từKhácbuổi báo cáo (với diễn giả khách mời, v.v.)Chữ trong từ报bàobáo告gào(hình thức kết hợp) nói会huìcó thểTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp报名bào míngHSK 2đăng ký报纸bào zhǐHSK 2báo晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm报到bào dàoHSK 3báo cáo có mặt报告bào gàoHSK 3thông báoXem thêm (3)