报复心[bào fù xīn] [报 复 心]Lưu từKháctính hay thù hằnChữ trong từ报bàobáo复fùđi rồi quay lại心xīntimTừ cùng chữ:中心zhōng xīnHSK 2trung tâm信心xìn xīnHSK 2niềm tin关心guān xīnHSK 2quan tâm đến小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui报名bào míngHSK 2đăng ký报纸bào zhǐHSK 2báo放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm伤心shāng xīnHSK 3đau buồnXem thêm (3)