抱薪救火[bào xīn jiù huǒ] [抱 薪 救 火]Lưu từKhácnghĩa đen: ôm củi dập lửa (thành ngữ); nghĩa bóng: làm vấn đề tồi tệ hơn do hành động không phù hợpChữ trong từ抱bàoôm薪xīncủi救jiùcứu火huǒlửaTừ cùng chữ:着火zháo huǒHSK 4bắt lửa抱怨bào yuànHSK 5phàn nàn恼火nǎo huǒHSK 6bực bội抱歉bào qiànHSK 6xin lỗi发火fā huǒHSK 7bắt lửa抱负bào fùHSK 7hoài bão点火diǎn huǒHSK 7châm lửa红火hóng huǒHSK 7thịnh vượng上火shàng huǒHSK 8nổi giậnXem thêm (3)