抹去[mǒ qù] [抹 去]Lưu từKhácxoá điChữ trong từ抹mǒbôi去qùđiTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài回去huí quHSK 1trở về进去jìn qùHSK 1đi vào过去guò qùHSK 2(trong quá khứ)上去shàng qùHSK 3đi lên下去xià qùHSK 3đi xuống失去shī qùHSK 3mất看上去kàn shang quHSK 3dường như抹杀mǒ shāHSK 6xóa bỏXem thêm (3)Từ cận nghĩa:涂去tú qùxóa đi (một số từ, hoặc phần của bức tranh,...) bằng bút xóa, mực, s…Ví dụ trong bài học他用布抹去桌子上的灰尘。tā yòng bù mǒ qù zhuō zi shàng de huī chén.Anh ấy dùng khăn lau sạch bụi bẩn trên bàn.