拉丁字母[lā dīng zì mǔ] [拉 丁 字 母]Lưu từKhácchữ cái La-tinhChữ trong từ拉lākéo丁dīngnam trưởng thành字zìchữ母mǔmẹTừ cùng chữ:父母fù mǔHSK 3cha và mẹ字母zì mǔHSK 4chữ cái (của bảng chữ cái)拉开lā kāiHSK 4kéo mở祖母zǔ mǔHSK 6bà nội伯母bó mǔHSK 7vợ của anh trai của cha拉动lā dòngHSK 8kéo拉拢lā lǒngHSK 8lôi kéo拉锁lā suǒHSK 8khóa kéo继母jì mǔHSK 8mẹ kếXem thêm (1)