拉生意[lā shēng yì] [拉 生 意]Lưu từKhácchèo kéo kinh doanh; chào mời khách hàngChữ trong từ拉lākéo生shēngđược sinh意yìý tưởngTừ cùng chữ:愿意yuàn yìHSK 2muốn故意gù yìHSK 2cố ý满意mǎn yìHSK 2hài lòng主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch同意tóng yìHSK 3đồng ý注意zhù yìHSK 3chú ý đến生意shēng yiHSK 3kinh doanh得意dé yìHSK 4tự hào拉开lā kāiHSK 4kéo mởXem thêm (3)