拍卖商[pāi mài shāng] [拍 卖 商]Lưu từKhácngười điều khiển đấu giá; nhà đấu giáChữ trong từ拍pāivỗ卖màibán商shāngthương mạiTừ cùng chữ:拍照pāi zhàoHSK 4chụp ảnh拍摄pāi shèHSK 5chụp (ảnh)协商xié shāngHSK 6tham vấn厂商chǎng shāngHSK 6nhà sản xuất工商gōng shāngHSK 6công nghiệp và thương mại磋商cuō shāngHSK 7thảo luận拍卖pāi màiHSK 8bán đấu giá拍戏pāi xìHSK 8quay phim拍板pāi bǎnHSK 8quyết địnhXem thêm (3)