拖宕[tuō dàng] [拖 宕]Lưu từKháctrì hoãn; hoãn lạiChữ trong từ拖tuōtrì hoãn宕dàngphóng đãngTừ cùng chữ:拖鞋tuō xiéHSK 6dép lê拖延tuō yánHSK 9trì hoãn拖欠tuō qiànHSK 9chậm trả拖累tuō lěiHSK 9làm liên lụyTừ cận nghĩa:延期yán qīHSK 4trì hoãn推迟tuī chíHSK 4trì hoãn拖tuōHSK 6trì hoãn耽搁dān geHSK 7trì hoãn耽误dān wuHSK 7trì hoãn延缓yán huǎnHSK 9trì hoãn拖延tuō yánHSK 9trì hoãn延宕yán dàngtrì hoãn延搁yán gētrì hoãnXem thêm (3)