延搁[yán gē] [延 搁]Lưu từKháctrì hoãn; chần chừChữ trong từ延yánkéo dài搁gēđặtTừ cùng chữ:延期yán qīHSK 4trì hoãn延续yán xùHSK 4tiếp tục延长yán chángHSK 4kéo dài延伸yán shēnHSK 5mở rộng耽搁dān geHSK 7trì hoãn延缓yán huǎnHSK 9trì hoãn延误yán wuHSK 9hoãn lại (gây hậu quả đáng tiếc)Từ cận nghĩa:延期yán qīHSK 4trì hoãn推迟tuī chíHSK 4trì hoãn拖tuōHSK 6trì hoãn耽搁dān geHSK 7trì hoãn耽误dān wuHSK 7trì hoãn延缓yán huǎnHSK 9trì hoãn拖延tuō yánHSK 9trì hoãn延宕yán dàngtrì hoãn延迟yán chítrì hoãnXem thêm (3)