招牌动作[zhāo pái dòng zuò] [招 牌 动 作]Lưu từKhácđộng tác đặc trưngChữ trong từ招zhāotuyển dụng牌páiquân mạt chược动dòng(cái gì đó) di chuyển作zuòlàmTừ cùng chữ:动作dòng zuòHSK 1động tác工作gōng zuòHSK 1làm việc叫作jiào zuòHSK 2gọi写作xiě zuòHSK 3viết创作chuàng zuòHSK 3sáng tác制作zhì zuòHSK 3làm合作hé zuòHSK 3hợp tác招呼zhāo huHSK 4gọi操作cāo zuòHSK 4làm việcXem thêm (3)