招认[zhāo rèn] [招 认]Lưu từKhácthú nhậnChữ trong từ招zhāotuyển dụng认rènnhận raTừ cùng chữ:否认fǒu rènHSK 3tuyên bố không đúng承认chéng rènHSK 4thừa nhận招呼zhāo huHSK 4gọi确认què rènHSK 4xác nhận公认gōng rènHSK 5được công nhận (là)招手zhāo shǒuHSK 5vẫy tay招生zhāo shēngHSK 5tuyển sinh học sinh mới招聘zhāo pìnHSK 6mời ứng tuyển vào công việc招投标zhāo tóu biāoHSK 6mời thầu và đấu thầuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:供认gòng rènthú nhận坦承tǎn chéngthú nhận招供zhāo gòngthú nhận