持不同政见[chí bù tóng zhèng jiàn] [持 BẤT 同 政 见]Lưu từKhácbất đồng (về mặt chính trị); bất đồng chính kiếnChữ trong từ持chícầm不bùBẤTkhông同tóngcùng政zhèngthuộc về chính trị见jiànthấyTừ ghép:持不同政见者chí bù tóng zhèng jiàn zhěngười bất đồng chính kiến (về mặt chính trị)Từ cùng chữ:再见zài jiànHSK 1tạm biệt听见tīng jiànHSK 1nghe thấy看见kàn jiànHSK 1nhìn thấy常见cháng jiànHSK 2thường thấy意见yì jiànHSK 2ý kiến碰见pèng jiànHSK 2tình cờ gặp持续chí xùHSK 3tiếp tục可见kě jiànHSK 4có thể thấy rõ (rằng điều này đúng)梦见mèng jiànHSK 4mơ thấy (cái gì hoặc ai đó)Xem thêm (3)